tắm nắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phơi mình dưới ánh nắng mặt trời với mục đích tốt cho sức khỏe: Hành động cố ý để cơ thể tiếp xúc với ánh nắng trong một khoảng thời gian nhất định, thường để hấp thụ vitamin D, làm ấm người hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều người thích ra bãi biển để tắm nắng vào buổi sáng sớm.
- Bác sĩ khuyên trẻ sơ sinh nên tắm nắng mỗi ngày để phòng tránh còi xương.
- Cô ấy đang tắm nắng trên chiếc ghế dài ở sân vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tắm nắng" thường được hiểu là một hoạt động có chủ đích, lành mạnh, khác với việc phơi nắng do công việc hay tình cờ.
- Sau kỳ thi, nhóm bạn quyết định đi biển để nghỉ ngơi và tắm nắng.
- Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đón nhận, tận hưởng một điều gì đó tích cực, ấm áp.
- Ngồi bên cửa sổ tắm nắng và đọc sách là thú vui của ông lão.
Biến thể và từ gần giống
- Phơi nắng: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "phơi nắng" mang tính trung lập hơn, có thể chỉ việc phơi đồ vật hoặc phơi người một cách thông thường, không nhất thiết nhấn mạnh lợi ích sức khỏe như "tắm nắng".
- Tắm biển: Chỉ hành động tắm, bơi lội trong biển, khác với việc nằm phơi nắng trên bãi biển.
Từ đồng nghĩa
- Phơi nắng: Tiếp xúc với ánh nắng.
- Hấp thụ ánh nắng: (Cụm từ diễn đạt) Nhấn mạnh vào mục đích hấp thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "tắm nắng")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tắm nắng")
- Phơi mình ngoài nắng cho khỏe người : Tắm nắng ở bãi biển.